| Stt | Số cá biệt | Họ tên tác giả | Tên ấn phẩm | Nhà XB | Nơi XB | Năm XB | Môn loại | Giá tiền |
| 1 |
STK-00058
| Đỗ Đình Hoan | Vở bài tập toán 1 tập 1 | Nxb. Giáo dục | H. | 2002 | 51 | 3500 |
| 2 |
STK-00059
| Đỗ Đình Hoan | Vở bài tập toán 1 tập 2 | Nxb. Giáo dục | H. | 2002 | 51 | 3300 |
| 3 |
STK-00060
| Đỗ Đình Hoan | Vở bài tập toán 1 tập 2 | Nxb. Giáo dục | H. | 2002 | 51 | 3300 |
| 4 |
STK-00019
| Võ Văn Khoa | Em học giỏi Toán Lớp 1 | Nxb Đà Nẵng | Đà Nẵng | 2002 | 51 | 7000 |
| 5 |
STK-00020
| Võ Văn Khoa | Em học giỏi Toán Lớp 1 | Nxb Đà Nẵng | Đà Nẵng | 2002 | 51 | 7000 |
| 6 |
STK-00021
| Võ Văn Khoa | Toán nâng cao Lớp 1 | Nxb Đà Nẵng | Đà Nẵng | 2002 | 51 | 7000 |
| 7 |
STK-00022
| Võ Văn Khoa | Toán nâng cao Lớp 1 | Nxb Đà Nẵng | Đà Nẵng | 2002 | 51 | 7000 |
| 8 |
STK-00023
| Đỗ Đình Hoan | Vở bài tập Toán Lớp 1 tập 1 | Nxb Giáo dục | H. | 2002 | 51 | 3500 |
| 9 |
STK-00024
| Đỗ Đình Hoan | Vở bài tập toán 1 tập 2 | Nxb. Giáo dục | H. | 2002 | 51 | 3300 |
| 10 |
STK-00046
| Đào Nãi | Vở luyện tập Toán 1 tập 2 | Nxb. Đà Nẵng | Đà Nẵng | 2003 | 51 | 5500 |
|